ỉu xịu

Học thuật
Thân thiện
ỉu xịu

Mặt cậu bé ỉu xịu khi nhìn thấy chiếc xe đạp bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái mềm nhũn, xuống, mất hết sức sống độ căng do bị héo, bị dập hoặc thiếu sức lực: Dùng để miêu tả sự vật (thường thực vật) bị mất nước, héo úa hoặc trạng thái con người/động vật mệt mỏi, ủ rũ, thiếu sinh khí.
    • Có vẻ buồn , chán nản, thiếu nhiệt tình: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc không khí kém sôi nổi.
dụ sử dụng
  • Miêu tả sự vật:
    • Những cành hoa sau trưa nắng đã ỉu xịu hết. (Những cành hoa sau buổi trưa nắng đã héo hết.)
    • Chiếc bánh mì để lâu ngày trở nên ỉu xịu. (Chiếc bánh mì để lâu ngày trở nên mềm nhũn.)
  • Miêu tả trạng thái con người/động vật:
    • Cậu bị ốm nên người ỉu xịu, chẳng muốn chơi đùa. (Cậu bị ốm nên người mệt mỏi, chẳng muốn chơi đùa.)
    • Con chó nằm ỉu xịu dưới gốc cây trời quá nóng. (Con chó nằm ủ rũ dưới gốc cây trời quá nóng.)
  • Miêu tả tinh thần, không khí:
    • Không khí cuộc họp hôm nay thật ỉu xịu, không ai phát biểu . (Không khí cuộc họp hôm nay thật buồn tẻ, không ai phát biểu .)
    • Nghe tin đó, mặt anh ta ỉu xịu xuống ngay. (Nghe tin đó, mặt anh ta buồn xuống ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm: Từ "ỉu xịu" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang tính hình tượng gợi cảm cao hơn so với các từ như "héo", "mệt".
    • Cả đội bước ra sân với tinh thần ỉu xịu sau chuỗi trận thua. (Cả đội bước ra sân với tinh thần chán nản sau chuỗi trận thua.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự đối lập: Thường dùng để so sánh với trạng thái tươi tốt, tràn đầy năng lượng trước đó.
    • Sáng nay còn tươi cười, chiều đã ỉu xịu bị trừ điểm. (Sáng nay còn tươi cười, chiều đã rũ rượi bị trừ điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ỉu xìu: Đây biến thể phổ biến khác của "ỉu xịu", nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự.
    • rau mua hôm qua giờ đã ỉu xìu. ( rau mua hôm qua giờ đã héo .)
  • Ủ rũ: Từ gần nghĩa, thường dùng cho trạng thái tinh thần chán nản, buồn của con người.
  • Héo hon / Héo úa: Từ gần nghĩa, thường dùng chuyên cho thực vật bị mất nước, tàn lụi.
Từ đồng nghĩa
  • Héo: (thực vật) mất nước, khô xuống.
  • Mềm nhũn: ở trạng thái mềm, không còn độ cứng hay độ căng.
  • Buồn tẻ: (về không khí, tinh thần) thiếu sự sôi nổi, hào hứng.
  • Rũ rượi: mệt mỏi đến mức không còn sức lực.
Từ trái nghĩa
  • Tươi tốt: (thực vật) xanh tươi, tràn đầy sức sống.
  • Căng mọng: (sự vật) đầy đặn, căng tròn.
  • Hào hứng / Sôi nổi: (tinh thần, không khí) tràn đầy nhiệt tình, phấn khởi.
  • Mạnh mẽ: nhiều sức lực, sinh lực.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • (Mặt mày) ỉu xịu: Cụm từ thường dùng để miêu tả vẻ mặt buồn , thất vọng hoặc mệt mỏi một cách rõ rệt.
    • Nghe kết quả, mặt ỉu xịu như bông hoa bị héo. (Nghe kết quả, mặt buồn rười rượi như bông hoa bị héo.)
ỉu xịu

Mặt cậu bé ỉu xịu khi nhìn thấy chiếc xe đạp bị hỏng.

  1. Nh. ỉu xìu.

Từ gần giống

Từ chứa "ỉu xịu"